TiCW 638Nd

TiCW 638Nd

Bước vào thế giới Morel – nghe tái tạo âm nhạc chính xác và cảm nhận âm thanh của một nhạc cụ và giọng nói sống động

Thông tin sản phẩm

Nội Dung
Khung nhôm đúc Uniflow™.
Hệ thống nam châm Hybrid™ Neodymium/Ferrite.
Cánh đồng Neolin Motor.
Cuộn dây âm thanh nhôm Hexatech ™ lớn 3'.
Cuộn dây titan.
Xử lý công suất cao.
Xmax cao, Qts thấp, Fs thấp, QMS cao.
Overall DimensionsDxH160mm (6.3") x 69mm (2.71")
Nominal Power Handling (DIN)P150W
Transient Power 10ms1000W
Sensitivity 2.83V/1M87dB
Frequency ResponseSee graph
Cone/Dome MaterialInjected Damped Polymer Composite
Net WeightKg1.2 Kg
Nominal ImpedanceZ
DC ResistanceRe5.40Ω
Voice Coil Inductance @ 1KHzLBM0.32 mH
Voice Coil DiameterDIA75 mm (3")
Voice Coil Height15.5 mm (0.62")
HE Magnetic Gap HeightHE5 mm (0.20")
Max. Linear ExcursionX± 5.25mm
Voice Coil FormerTitanium
Voice Coil WireHexatech™ Aluminum
Number Of Layers2
Magnet System TypeHybrid™ Neodymium/Ferrite
B Flux DensityB0.78 T
BL ProductBXL7.5 T.m
Suspension ComplianceCms0.70 mm/N1.46 mm/N
Mechanical Q FactorQms4.682.47
Electrical Q FactorQes0.470.32
Total Q FactorQts0.420.29
Mechanical ResistanceRms1.073 Ωm1.339 Ωm
Moving MassMms16.80 gr16.80 gr
Eq. Cas Air Load (liters)VAS14 Lt.29 Lt.
Resonance FrequencyFs45 Hz33 Hz
Effective Piston AreaSD119 cm ²119 cm ²

Thông Tin & Tài Liệu

  • TiCW638Nd.pdf