TiCW 958Ft

TiCW 958Ft

Bước vào thế giới Morel – nghe tái tạo âm nhạc chính xác và cảm nhận âm thanh của một nhạc cụ và giọng nói sống động

Thông tin sản phẩm

Nội Dung
Khung nhôm đúc Uniflow™.
Hệ thống nam châm Ferrite đôi thông lượng cao.
Động cơ Neolin tay áo bằng đồng.
Cuộn dây âm thanh nhôm Hexatech™ lớn 5.1'.
Cuộn dây titan.
Nón giấy một mảnh/vòm trung tâm.
Cụm côn tự định tâm Accucenter™.
Overall DimensionsDxH222mmx125mm(8.74"x4.92")
Nominal Power Handling (DIN)P500W
Transient Power 10ms1500W
Overall Dimensions85 dB SPL
Frequency ResponseSee graph
Cone/Dome MaterialComposite cellular fiber
Net WeightKg6.6 kg
Nominal ImpedanceZ
DC ResistanceRe6.3Ω
Voice Coil Inductance @ 1KHzLBM0.62 mH
Voice Coil DiameterDIA130 mm (5.1")
Voice Coil Height33 mm (1.4")
HE Magnetic Gap HeightHE12 mm (0.47")
Max. Linear ExcursionX± 10.5mm (0.45")
Voice Coil FormerTitanium
Voice Coil WireHexatech™ Aluminum
Number Of Layers2
Magnet System TypeHigh Flux Double Ferrite Vented
B Flux DensityB0.62 T
BL ProductBXL14.6 N.A
Suspension ComplianceCms0.53 mm/N
Mechanical Q FactorQms3.2
Electrical Q FactorQes0.34
Total Q FactorQts0.31
Mechanical ResistanceRms3.61 kg/s
Moving MassMms72.16 gr
Eq. Cas Air Load (liters)VAS45.4 Lt
Resonance FrequencyFs26 Hz
Effective Piston AreaSD243 cm ²

Thông Tin & Tài Liệu

  • TiCW958Ft.pdf